data input device

Học thuật
Thân thiện
data input device

A student uses a data input device to type a report.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị nhập liệu: Một thiết bị phần cứng được sử dụng để đưa dữ liệu, lệnh hoặc thông tin vào một máy tính hoặc hệ thống tính toán khác. đóng vai trò cầu nối giữa người dùng máy tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A keyboard and a mouse are common data input devices. (Bàn phím chuột những thiết bị nhập liệu phổ biến.)
    • The scanner acts as a data input device for digitizing documents. (Máy quét hoạt động như một thiết bị nhập liệu để số hóa tài liệu.)
    • Modern cars have various data input devices like touchscreens and voice recognition systems. (Xe hơi hiện đại nhiều thiết bị nhập liệu khác nhau như màn hình cảm ứng hệ thống nhận dạng giọng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành: Cụm từ này thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, sách giáo khoa về công nghệ thông tin, hoặc hướng dẫn phần cứng để mô tả chức năng của một thành phần.
    • The system's efficiency depends on the speed of its data input devices. (Hiệu suất của hệ thống phụ thuộc vào tốc độ của các thiết bị nhập liệu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Input device (n): Thiết bị đầu vào. (Đây cách nói ngắn gọn, phổ biến hơn của "data input device").
  • Peripheral device (n): Thiết bị ngoại vi. (Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả thiết bị nhập liệu thiết bị xuất dữ liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Data entry device: Thiết bị nhập dữ liệu.
  • Input unit: Đơn vị đầu vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "data input device").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "data input device").

data input device

A student uses a data input device to type a report.

Noun
  1. phương tiện nhập liệu
  2. thiết bị nhập liệu